辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "tồn tại" (1件)

tồn tại
play
日本語 名存在
動生きる
マイ単語
Tình yêu luôn tồn tại trong tim.
愛は心に存在する。

swap_horiz 類語検索結果 "tồn tại" (1件)

cùng tồn tại
play
日本語 動共存する
マイ単語
Con người và thiên nhiên phải cùng tồn tại.
人間と自然は共存するべきだ。

format_quote フレーズ検索結果 "tồn tại" (8件)

Tiền pháp định là loại tiền tồn tại thật sự
目に見える形で存在するのは法定通貨です
Con người và thiên nhiên phải cùng tồn tại.
人間と自然は共存するべきだ。
Tình yêu luôn tồn tại trong tim.
愛は心に存在する。
Di tích cổ đại còn tồn tại.
古代の遺跡が残っている。
Sản phẩm tồn tại trên môi trường kinh doanh truyền thống và online.
製品は伝統的およびオンラインのビジネス環境に存在します。
Những câu hỏi như thế phản ánh một giả định tồn tại từ lâu.
そのような質問は、昔から存在する前提を反映している。
Các rủi ro này vẫn tồn tại độ trễ từ lượng hàng tồn kho.
これらのリスクは、まだ在庫量からの遅延が存在する。
Các rủi ro này vẫn tồn tại độ trễ từ lượng hàng tồn kho vẫn còn.
これらのリスクは、まだ残っている在庫量からの遅延が存在する。