menu_book
見出し語検索結果 "tồn tại" (1件)
日本語
名存在
動生きる
Tình yêu luôn tồn tại trong tim.
愛は心に存在する。
swap_horiz
類語検索結果 "tồn tại" (1件)
日本語
動共存する
Con người và thiên nhiên phải cùng tồn tại.
人間と自然は共存するべきだ。
format_quote
フレーズ検索結果 "tồn tại" (6件)
Tiền pháp định là loại tiền tồn tại thật sự
目に見える形で存在するのは法定通貨です
Con người và thiên nhiên phải cùng tồn tại.
人間と自然は共存するべきだ。
Tình yêu luôn tồn tại trong tim.
愛は心に存在する。
Di tích cổ đại còn tồn tại.
古代の遺跡が残っている。
Sản phẩm tồn tại trên môi trường kinh doanh truyền thống và online.
製品は伝統的およびオンラインのビジネス環境に存在します。
Những câu hỏi như thế phản ánh một giả định tồn tại từ lâu.
そのような質問は、昔から存在する前提を反映している。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)